• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không có thiện chí, không thuận, không tán thành===== =====Không thuận lợi===== =====Không hứa hẹn tốt, khôn...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʌn´feivərəbl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 14:
    ::không có lợi cho chúng ta
    ::không có lợi cho chúng ta
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====không thuận lợi=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====không thuận lợi=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====(US unfavorable) not favourable; adverse, hostile.=====
    =====(US unfavorable) not favourable; adverse, hostile.=====

    22:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ʌn´feivərəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không có thiện chí, không thuận, không tán thành
    Không thuận lợi
    Không hứa hẹn tốt, không có triển vọng
    Không có lợi, không có ích
    unfavourable to us
    không có lợi cho chúng ta

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không thuận lợi

    Oxford

    Adj.
    (US unfavorable) not favourable; adverse, hostile.
    Unfavourableness n. unfavourably adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X