• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không thể giải thích được, không thể giải quyết được===== =====(toán học) không thể tìm ra lời giải==...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʌn´sɔlvəbl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(toán học) không thể tìm ra lời giải=====
    =====(toán học) không thể tìm ra lời giải=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====không giải được=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====không giải được=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====That cannot be solved, insoluble.=====
    =====That cannot be solved, insoluble.=====
    =====Unsolvability n.unsolvableness n.=====
    =====Unsolvability n.unsolvableness n.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    23:51, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ʌn´sɔlvəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thể giải thích được, không thể giải quyết được
    (toán học) không thể tìm ra lời giải

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không giải được

    Oxford

    Adj.
    That cannot be solved, insoluble.
    Unsolvability n.unsolvableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X