• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cắt bao quy đầu===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====thủ thuật cắt bao quy đầu===== =...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸sə:kəm´siʒən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Sự cắt bao quy đầu=====
    =====Sự cắt bao quy đầu=====
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====thủ thuật cắt bao quy đầu=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Y học===
    -
    ===N.===
    +
    =====thủ thuật cắt bao quy đầu=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====The act or rite of circumcising or being circumcised.=====
    =====The act or rite of circumcising or being circumcised.=====
    =====(Circumcision) Eccl. the feast of the Circumcision of Christ, 1Jan. [ME f. OF circoncision f. LL circumcisio - onis (asCIRCUMCISE)]=====
    =====(Circumcision) Eccl. the feast of the Circumcision of Christ, 1Jan. [ME f. OF circoncision f. LL circumcisio - onis (asCIRCUMCISE)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]]

    00:30, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸sə:kəm´siʒən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cắt bao quy đầu

    Chuyên ngành

    Y học

    thủ thuật cắt bao quy đầu

    Oxford

    N.
    The act or rite of circumcising or being circumcised.
    (Circumcision) Eccl. the feast of the Circumcision of Christ, 1Jan. [ME f. OF circoncision f. LL circumcisio - onis (asCIRCUMCISE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X