• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có nhánh===== =====Phân nhánh===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====rẽ nhánh===== ==T...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´fə:keit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Phân nhánh=====
    =====Phân nhánh=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====rẽ nhánh=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Adj. & v.===
    +
    =====rẽ nhánh=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adj. & v.=====
    =====Adj. also forked, branched.=====
    =====Adj. also forked, branched.=====

    00:55, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´fə:keit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có nhánh
    Phân nhánh

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    rẽ nhánh

    Oxford

    Adj. & v.
    Adj. also forked, branched.
    V.intr. form afork, divide.
    Furcation n. [L furca fork: (adj.) f. LLfurcatus]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X