• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) trí nhớ; giúp trí nhớ===== == Từ điển Điện== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====gợi ý===== == Từ đi...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ni:´mɔnik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(thuộc) trí nhớ; giúp trí nhớ=====
    =====(thuộc) trí nhớ; giúp trí nhớ=====
    -
    == Điện==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====gợi ý=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Điện===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====gợi ý=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====dễ nhớ=====
    =====dễ nhớ=====
    -
    =====giúp dễ nhớ=====
    +
    =====giúp dễ nhớ=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj. & n.=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj. of or designed to aid the memory.=====
    =====Adj. of or designed to aid the memory.=====

    01:03, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /ni:´mɔnik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) trí nhớ; giúp trí nhớ

    Chuyên ngành

    Điện

    gợi ý

    Kỹ thuật chung

    dễ nhớ
    giúp dễ nhớ

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. of or designed to aid the memory.
    N. amnemonic device.
    Mnemonically adv. mnemonist n. [med.Lmnemonicus f. Gk mnemonikos f. mnemon mindful]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X