• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chuyên khảo===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chuyên đề===== == Từ điển Kỹ thuật ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´mɔnə¸græf</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Chuyên khảo=====
    =====Chuyên khảo=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====chuyên đề=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chuyên đề=====
    -
    =====toán đồ=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====toán đồ=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    ===N.===
    +
    =====N.=====
    -
     
    +
    =====Treatise, dissertation, disquisition, essay, paper:Entwhistle's monograph is the definitive work on Hawthorne.=====
    =====Treatise, dissertation, disquisition, essay, paper:Entwhistle's monograph is the definitive work on Hawthorne.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. & v.=====
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    =====N. a separate treatise on a single subject or anaspect of it.=====
    =====N. a separate treatise on a single subject or anaspect of it.=====

    01:34, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´mɔnə¸græf/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chuyên khảo

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chuyên đề

    Kỹ thuật chung

    toán đồ

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Treatise, dissertation, disquisition, essay, paper:Entwhistle's monograph is the definitive work on Hawthorne.

    Oxford

    N. & v.
    N. a separate treatise on a single subject or anaspect of it.
    V.tr. write a monograph on.
    Monographer n.monographist n. monographic adj. [earlier monography f. mod.Lmonographia f. monographus writer on a single genus or species(as MONO-, -GRAPH, -GRAPHY)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X