• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự phủ định, sự phủ nhận===== =====Sự cự tuyệt, sự từ chối===== =====Sự phả...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ni´geiʃn</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 23: Dòng 16:
    =====Cái tiêu cực=====
    =====Cái tiêu cực=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Toán & tin ===
    =====phép đảo=====
    =====phép đảo=====
    =====phép phủ định=====
    =====phép phủ định=====
    -
    =====phép toán Not=====
    +
    =====phép toán Not=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====phủ định=====
    =====phủ định=====
    ::[[double]] [[negation]]
    ::[[double]] [[negation]]
    Dòng 42: Dòng 36:
    =====sự phủ định=====
    =====sự phủ định=====
    -
    =====sự từ chối=====
    +
    =====sự từ chối=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://foldoc.org/?query=negation negation] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=negation negation] : Foldoc
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====The absence or opposite of something actual or positive.2 a the act of denying. b an instance of this.=====
    =====The absence or opposite of something actual or positive.2 a the act of denying. b an instance of this.=====

    02:44, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /ni´geiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phủ định, sự phủ nhận
    Sự cự tuyệt, sự từ chối
    Sự phản đối
    Sự không tồn tại
    Vật không có
    Cái tiêu cực

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phép đảo
    phép phủ định
    phép toán Not

    Kỹ thuật chung

    phủ định
    double negation
    phủ định kép
    logical negation
    phủ định logic
    negation operator
    toán tử phủ định
    sự phủ định
    sự từ chối
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    The absence or opposite of something actual or positive.2 a the act of denying. b an instance of this.
    (usu. foll.by of) a refusal, contradiction, or denial.
    A negativestatement or doctrine.
    A negative or unreal thing; anonentity.
    Logic the assertion that a certain proposition isfalse.
    Negatory adj. [F negation or L negatio (as NEGATE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X