• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Tự làm, tự hành động===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tự động (máy)===== ==Từ ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸self´æktiη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Tự làm, tự hành động=====
    =====Tự làm, tự hành động=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tự động (máy)=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====tự động (máy)=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====Acting without external influence or control; automatic.=====
    =====Acting without external influence or control; automatic.=====

    02:52, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸self´æktiη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tự làm, tự hành động

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tự động (máy)

    Oxford

    Adj.
    Acting without external influence or control; automatic.
    Self-action n. self-activity n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X