• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(điện học) sự tự cảm===== == Từ điển Vật lý== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự tự cảm ứng===== == T...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸selfin´dʌkʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(điện học) sự tự cảm=====
    =====(điện học) sự tự cảm=====
    -
    == Vật lý==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sự tự cảm ứng=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Vật lý===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự tự cảm ứng=====
    -
    =====tính tự cảm=====
    +
    === Xây dựng===
    -
     
    +
    =====tính tự cảm=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====độ tự cảm=====
    =====độ tự cảm=====
    =====sự tự cảm=====
    =====sự tự cảm=====
    -
    =====tự cảm=====
    +
    =====tự cảm=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Electr. the production of an electromotive force in acircuit when the current in that circuit is varied.=====
    =====Electr. the production of an electromotive force in acircuit when the current in that circuit is varied.=====

    02:57, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸selfin´dʌkʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (điện học) sự tự cảm

    Chuyên ngành

    Vật lý

    sự tự cảm ứng

    Xây dựng

    tính tự cảm

    Kỹ thuật chung

    độ tự cảm
    sự tự cảm
    tự cảm

    Oxford

    N.
    Electr. the production of an electromotive force in acircuit when the current in that circuit is varied.
    Self-inductive adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X