• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Ký hiệu học===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====ký hiệu học===== ==Từ điển Oxford== ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸semi´ɔtiks</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Ký hiệu học=====
    =====Ký hiệu học=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====ký hiệu học=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===N.===
    +
    =====ký hiệu học=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====(also semeiotics) 1 the study of signs and symbols invarious fields, esp. language.=====
    =====(also semeiotics) 1 the study of signs and symbols invarious fields, esp. language.=====

    03:03, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸semi´ɔtiks/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ký hiệu học

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ký hiệu học

    Oxford

    N.
    (also semeiotics) 1 the study of signs and symbols invarious fields, esp. language.
    Med. symptomatology.
    Semiotic adj. semiotical adj. semiotically adv. semioticiann. [Gk semeiotikos of signs (as SEMIOLOGY)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X