• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'zæpi</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'zæpi</font>'''/=====
    - 
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    Dòng 14: Dòng 7:
    =====Phấn chấn, phấn khởi=====
    =====Phấn chấn, phấn khởi=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====(zappier, zappiest) colloq.=====
    =====(zappier, zappiest) colloq.=====

    03:51, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /'zæpi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Phấn chấn, phấn khởi

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    (zappier, zappiest) colloq.
    Lively, energetic.
    Striking.

    Tham khảo chung

    • zappy : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X