• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có in hoa, có in hình (đồ gốm)===== =====(thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn===== ==Từ điển Oxfo...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sidʒi¸leit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn=====
    =====(thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====(of pottery) having impressed patterns.=====
    =====(of pottery) having impressed patterns.=====
    =====Bot. havingseal-like marks. [L sigillatus f. sigillum seal dimin. ofsignum sign]=====
    =====Bot. havingseal-like marks. [L sigillatus f. sigillum seal dimin. ofsignum sign]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]

    03:53, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´sidʒi¸leit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có in hoa, có in hình (đồ gốm)
    (thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    (of pottery) having impressed patterns.
    Bot. havingseal-like marks. [L sigillatus f. sigillum seal dimin. ofsignum sign]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X