-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Xichma (chữ cái Hy lạp)===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====The eighteenth letter of the Greek alphabet. [L f. Gk]===== ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´sigmə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Xichma (chữ cái Hy lạp)==========Xichma (chữ cái Hy lạp)=====- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===N.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====N.==========The eighteenth letter of the Greek alphabet. [L f. Gk]==========The eighteenth letter of the Greek alphabet. [L f. Gk]=====03:53, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
