• (Khác biệt giữa các bản)
    (Sự hòa giải)
    n (đã hủy sửa đổi của 210.245.32.52, quay về phiên bản của 127.0.0.1)
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Danh từ giống cái===
    ===Danh từ giống cái===
    -
    =====SỰ HÒA GIẢI ===== SỰ CÂN BẰNG||||
    +
    =====Sự hòa giải=====
    =====Phản nghĩa Désaccord, opposition, rupture, séparation=====
    =====Phản nghĩa Désaccord, opposition, rupture, séparation=====

    02:18, ngày 27 tháng 2 năm 2008

    Danh từ giống cái

    Sự hòa giải
    Phản nghĩa Désaccord, opposition, rupture, séparation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X