-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cái chắn bùn===== == Từ điển Ô tô== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====thanh cản va===== == Từ điển Kỹ thuật ch...)
Dòng 13: Dòng 13: == Ô tô==== Ô tô==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thanh cản va==========thanh cản va======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tấm chắn bùn==========tấm chắn bùn=====Dòng 26: Dòng 26: =====A curved strip or cover over a wheel of a bicycle or motorcycle to reduce the amount of mud etc. thrown up from the road.==========A curved strip or cover over a wheel of a bicycle or motorcycle to reduce the amount of mud etc. thrown up from the road.=====+ == Xây dựng==+ =====cái chắn bùn, cánh chắn bùn, tấm chắn bùn=====+ + == Tham khảo chung ==== Tham khảo chung ==*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mudguard mudguard] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mudguard mudguard] : Corporateinformation- [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Xây dựng]]13:20, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Tham khảo chung
- mudguard : Corporateinformation
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Kỹ thuật chung | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
