• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====cơ học chất lỏng=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Cơ học chất lỏng=====
    =====Cơ học chất lỏng=====
    Dòng 22: Dòng 25:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=hydromechanics hydromechanics] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=hydromechanics hydromechanics] : National Weather Service
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]

    13:45, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /¸haidroumi´kæniks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Cơ học chất nước, thủy cơ học

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    cơ học chất lỏng

    Cơ - Điện tử

    Cơ học chất lỏng

    Toán & tin

    học chất lỏng

    Oxford

    N.
    The mechanics of liquids; hydrodynamics.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X