• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 12: Dòng 12:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====xoắn ốc=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    [[Image:Helical.gif|200px|(adj) có dạng xoắn]]
    [[Image:Helical.gif|200px|(adj) có dạng xoắn]]
    Dòng 28: Dòng 31:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=helical helical] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=helical helical] : Corporateinformation
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=helical helical] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=helical helical] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]

    13:48, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /´helikl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Xoắn ốc
    (kỹ thuật) (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    xoắn ốc

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    (adj) có dạng xoắn

    Oxford

    Adj.
    Having the form of a helix.
    Helically adv. helicoidadj. & n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X