• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ ( (cũng) .commitment)=== =====Sự giao phó, sự uỷ thác===== =====Sự bỏ tù, sự tống giam===== =====Sự chuyển một dự l...)
    So với sau →

    19:43, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ ( (cũng) .commitment)

    Sự giao phó, sự uỷ thác
    Sự bỏ tù, sự tống giam
    Sự chuyển một dự luật cho một tiểu ban nghị viện xem xét
    Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc

    Oxford

    N.

    The act of committing a person to an institution, esp.prison or a mental hospital.
    The burial of a dead body.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X