-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) lăng trụ cụt===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hình lăng trụ cụt===...)
Dòng 13: Dòng 13: == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hình lăng trụ cụt==========hình lăng trụ cụt=====- =====lăng trụ cụt=====+ =====lăng trụ cụt=====+ == Xây dựng==+ =====lăng trụ cụt=====+ + == Oxford==== Oxford==Dòng 24: Dòng 28: =====Prismoidal adj.==========Prismoidal adj.=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]16:46, ngày 29 tháng 9 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
