• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 10: Dòng 10:
    =====Dạ múi khế túi (động vật nhai lại)=====
    =====Dạ múi khế túi (động vật nhai lại)=====
     +
    == Y học==
     +
    =====dạ múi khế ( túi thứ tư củađộng vật nhai lại )=====
     +
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 15: Dòng 18:
    =====(pl. abomasa) the fourth stomach of a ruminant. [mod.L f.AB- + OMASUM]=====
    =====(pl. abomasa) the fourth stomach of a ruminant. [mod.L f.AB- + OMASUM]=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]] [[Category:Y học]]

    06:05, ngày 30 tháng 9 năm 2008

    /æbə'meisəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dạ múi khế túi (động vật nhai lại)

    Y học

    dạ múi khế ( túi thứ tư củađộng vật nhai lại )

    Oxford

    N.

    (pl. abomasa) the fourth stomach of a ruminant. [mod.L f.AB- + OMASUM]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X