• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====rẽ nhánh=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 22: Dòng 25:
    =====Furcation n. [L furca fork: (adj.) f. LLfurcatus]=====
    =====Furcation n. [L furca fork: (adj.) f. LLfurcatus]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    11:35, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´fə:keit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có nhánh
    Phân nhánh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    rẽ nhánh

    Kỹ thuật chung

    rẽ nhánh

    Oxford

    Adj. & v.
    Adj. also forked, branched.
    V.intr. form afork, divide.
    Furcation n. [L furca fork: (adj.) f. LLfurcatus]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X