• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====lồi=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 26: Dòng 29:
    =====Gibbosity n. gibbously adv.gibbousness n. [ME f. LL gibbosus f. gibbus hump]=====
    =====Gibbosity n. gibbously adv.gibbousness n. [ME f. LL gibbosus f. gibbus hump]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    11:48, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´gibəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    U lên, lồi; có bướu
    Gù (lưng)
    Khuyết (trăng)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lồi

    Kỹ thuật chung

    lồi

    Oxford

    Adj.
    Convex or protuberant.
    (of a moon or planet) havingthe bright part greater than a semicircle and less than acircle.
    Humped or humpbacked.
    Gibbosity n. gibbously adv.gibbousness n. [ME f. LL gibbosus f. gibbus hump]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X