• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====cọc đo giờ, cọc đồng hồ mặt trời=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 20: Dòng 23:
    =====Gnomonic adj. [F or L gnomon f. Gk gnomonindicator etc. f. gignosko know]=====
    =====Gnomonic adj. [F or L gnomon f. Gk gnomonindicator etc. f. gignosko know]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    11:50, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´noumɔn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cột đồng hồ mặt trời

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cọc đo giờ, cọc đồng hồ mặt trời

    Oxford

    N.
    The rod or pin etc. on a sundial that shows the time bythe position of its shadow.
    Geom. the part of a parallelogramleft when a similar parallelogram has been taken from itscorner.
    Astron. a column etc. used in observing the sun'smeridian altitude.
    Gnomonic adj. [F or L gnomon f. Gk gnomonindicator etc. f. gignosko know]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X