• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====khối bảy mặt=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 18: Dòng 21:
    =====Heptahedral adj.[HEPTA- + -HEDRON after POLYHEDRON]=====
    =====Heptahedral adj.[HEPTA- + -HEDRON after POLYHEDRON]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    12:03, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /¸heptə´hi:drən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) khối bảy mặt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối bảy mặt

    Kỹ thuật chung

    khối bảy mặt

    Oxford

    N.
    A solid figure with seven faces.
    Heptahedral adj.[HEPTA- + -HEDRON after POLYHEDRON]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X