• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====khối hai mươi mặt=====
     +
     +
    ::[[regular]] [[icosahedron]]
     +
    ::khối hai mươi mặt đều
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 27: Dòng 33:
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    12:18, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /,aikəsə'hedrən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) khối hai mươi mặt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối hai mươi mặt
    regular icosahedron
    khối hai mươi mặt đều

    Kỹ thuật chung

    khối hai mươi mặt

    Oxford

    N.
    A solid figure with twenty faces.
    Icosahedral adj. [LLicosahedrum f. Gk eikosaedron f. eikosi twenty + -HEDRON]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X