• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) đường lemniscat===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đường lemniscat===== ...)
    Dòng 12: Dòng 12:
    =====(toán học) đường lemniscat=====
    =====(toán học) đường lemniscat=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====lemnixcat (đồ thị của ρ?2=a2cos2 θ?)=====
    -
    =====đường lemniscat=====
    +
     
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]]
    +
    ::[[cogarithmic]] [[lemniscate]]
     +
    ::lemnixcatlôga
     +
    ::[[projective]] [[lemniscate]]
     +
    ::lemnixcat xạ ảnh

    13:17, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) đường lemniscat

    Toán & tin

    lemnixcat (đồ thị của ρ?2=a2cos2 θ?)
    cogarithmic lemniscate
    lemnixcatlôga
    projective lemniscate
    lemnixcat xạ ảnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X