• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====một tỷ (109)=====
    +
    =====nghìn triệu (109)=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====nghìn triệu=====
    =====nghìn triệu=====

    14:28, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /'miljɑ:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tỷ (một nghìn triệu)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nghìn triệu (109)

    Kỹ thuật chung

    nghìn triệu
    một tỷ

    Oxford

    N.
    Brit. one thousand million. °Now largely superseded bybillion. [F f. mille thousand]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X