• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tính sai=====
    +
    =====(máy tính ) tính sai=====
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    =====sự đếm sai=====
    =====sự đếm sai=====

    14:31, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /¸mis´kaunt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đếm sai, sự tính sai (số phiếu)

    Động từ

    Đếm sai, tính sai

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (máy tính ) tính sai

    Điện lạnh

    sự đếm sai
    sai số đếm

    Oxford

    V. & n.
    V.tr. (also absol.) count wrongly.
    N. a wrongcount.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X