• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 29: Dòng 29:
    =====Numerably adv. [L numerabilis f.numerare NUMBER v.]=====
    =====Numerably adv. [L numerabilis f.numerare NUMBER v.]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    15:46, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể đếm được

    Kỹ thuật chung

    chữ số
    đếm được

    Xây dựng

    có thể đếm được

    Oxford

    Adj.

    That can be counted.
    Numerably adv. [L numerabilis f.numerare NUMBER v.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X