• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====phân riêng ra=====
    +
    =====tách biệt, phân riêng ra=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====tách biệt=====
    =====tách biệt=====

    16:00, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´pa:tait/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tách biệt, phân riêng ra

    Kỹ thuật chung

    tách biệt

    Oxford

    Adj.
    Divided (esp. in comb.: tripartite).
    Bot. & Zool.divided to or nearly to the base. [L partitus past part. ofpartiri PART v.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X