• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 29: Dòng 29:
    =====Prismoidal adj.=====
    =====Prismoidal adj.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    16:49, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) lăng trụ cụt

    Kỹ thuật chung

    hình lăng trụ cụt
    lăng trụ cụt

    Xây dựng

    lăng trụ cụt

    Oxford

    N.

    A body like a prism, with similar but unequal parallelpolygonal ends.
    Prismoidal adj.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X