• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(thuộc) Pitago=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 21: Dòng 24:
    =====N. a follower of Pythagoras.=====
    =====N. a follower of Pythagoras.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    17:03, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /pai¸θægə´riən/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) Pitago
    pythagorean proposition
    (toán học) định lý Pitago

    Danh từ

    Môn đồ của Pitago; người theo thuyết Pitago

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) Pitago

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. of or relating to the Greek philosopherPythagoras (6th c. BC) or his philosophy, esp. regarding thetransmigration of souls.
    N. a follower of Pythagoras.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X