• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 14: Dòng 14:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tinh tú=====
    +
    =====(thiên văn ) vũ trụ; (thuộc) sao, tinh tú=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====sao=====
    =====sao=====

    18:22, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /sai´diəriəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) các vì sao, được đo lường bằng các vì sao; thiên văn
    sidereal day
    ngày thiên văn
    the sidereal year
    năm thiên văn (tức là 365 ngày, 6 giờ, 10 phút)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) vũ trụ; (thuộc) sao, tinh tú

    Kỹ thuật chung

    sao
    vũ trụ

    Oxford

    Adj.
    Of or concerning the constellations or fixed stars.
    Sidereal clock a clock showing sidereal time. sidereal day thetime between successive meridional transits of a star or esp.of the first point of Aries, about four minutes shorter than thesolar day. sidereal time time measured by the apparent diurnalmotion of the stars. sidereal year a year longer than the solaryear by 20 minutes 23 seconds because of precession. [Lsidereus f. sidus sideris star]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X