• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hình học không gian===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====phép đo dung tích===== == Từ điển K...)
    Dòng 25: Dòng 25:
    =====The measurement of solid bodies.=====
    =====The measurement of solid bodies.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    18:50, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hình học không gian

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    phép đo dung tích

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình học không gian

    Oxford

    N.

    The measurement of solid bodies.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X