• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====không thuận lợi=====
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 31: Dòng 34:
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=unfavourable unfavourable] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=unfavourable unfavourable] : Chlorine Online
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    20:05, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /ʌn´feivərəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không có thiện chí, không thuận, không tán thành
    Không thuận lợi
    Không hứa hẹn tốt, không có triển vọng
    Không có lợi, không có ích
    unfavourable to us
    không có lợi cho chúng ta

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không thuận lợi

    Kỹ thuật chung

    không thuận lợi

    Oxford

    Adj.
    (US unfavorable) not favourable; adverse, hostile.
    Unfavourableness n. unfavourably adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X