• (Khác biệt giữa các bản)

    Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (New page: ===Idioms=== =====To be forewarned is to be forearmed ===== ::Được báo trước là đã chuẩn bị trước)
    So với sau →

    17:54, ngày 4 tháng 3 năm 2009

    Idioms

    To be forewarned is to be forearmed
    Được báo trước là đã chuẩn bị trước

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X