• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Danh từ giống đực=== =====Lời chế nhạo, lời giễu cợt=====)
    (nghĩa mới)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    ===Danh từ giống đực===
    ===Danh từ giống đực===
    -
    =====Lời chế nhạo, lời giễu cợt=====
    +
    =====Đùa ác, chế giễu, giễu cợt: plaisanterie méchante.=====
     +
    =====Từ đồng nghĩa: [[moquerie]], [[ironie]], [[raillerie]], [[plaisanterie]], pied de [[nez]]=====

    12:38, ngày 2 tháng 11 năm 2008

    Danh từ giống đực

    Đùa ác, chế giễu, giễu cợt: plaisanterie méchante.
    Từ đồng nghĩa: moquerie, ironie, raillerie, plaisanterie, pied de nez

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X