• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Danh từ giống cái=== =====Sự chế giễu, tính hay chế giễu===== ===Phản nghĩa Admiration, flatterie, respect=== =====Lời chế giễu===== ::De fines [[mo...)
    n (thêm nghĩa)
    Dòng 10: Dòng 10:
    ::[[De]] [[fines]] [[moqueries]]
    ::[[De]] [[fines]] [[moqueries]]
    ::những lời chế giễu tế nhị
    ::những lời chế giễu tế nhị
     +
    ===== Verbe: [[moquer]] =====

    12:43, ngày 2 tháng 11 năm 2008

    Danh từ giống cái

    Sự chế giễu, tính hay chế giễu

    Phản nghĩa Admiration, flatterie, respect

    Lời chế giễu
    De fines moqueries
    những lời chế giễu tế nhị
    Verbe: moquer

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X