• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (06:47, ngày 15 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">¸selfin´dʌkʃən</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">¸selfin´dʌkʃən</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(điện học) sự tự cảm=====
    =====(điện học) sự tự cảm=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====tự cảm=====
    =====tự cảm=====
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Vật lý===
    === Vật lý===
    =====sự tự cảm ứng=====
    =====sự tự cảm ứng=====
    Dòng 18: Dòng 11:
    =====tính tự cảm=====
    =====tính tự cảm=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====độ tự cảm=====
    +
    =====độ tự cảm=====
    -
     
    +
    =====sự tự cảm=====
    -
    =====sự tự cảm=====
    +
    -
     
    +
    =====tự cảm=====
    =====tự cảm=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====Electr. the production of an electromotive force in acircuit when the current in that circuit is varied.=====
     
    - 
    -
    =====Self-inductive adj.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=self-induction self-induction] : Chlorine Online
     
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸selfin´dʌkʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (điện học) sự tự cảm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tự cảm

    Vật lý

    sự tự cảm ứng

    Xây dựng

    tính tự cảm

    Kỹ thuật chung

    độ tự cảm
    sự tự cảm
    tự cảm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X