• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (19:12, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´heriη¸boun</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´heriη¸boun</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu chữ chi (giống hình xương cá trích)=====
    =====Kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu chữ chi (giống hình xương cá trích)=====
    - 
    =====(kiến trúc) cách xếp (gạch, ngói, đá) theo hình chữ chi (giống hình xương cá trích)=====
    =====(kiến trúc) cách xếp (gạch, ngói, đá) theo hình chữ chi (giống hình xương cá trích)=====
    - 
    =====(thể dục,thể thao) kiểu trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi=====
    =====(thể dục,thể thao) kiểu trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi=====
    - 
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải chéo chữ chi; quần áo may bằng vải chéo chữ chi=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải chéo chữ chi; quần áo may bằng vải chéo chữ chi=====
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    - 
    =====Khâu chữ chi, thêu chữ chi (theo hình xương cá trích)=====
    =====Khâu chữ chi, thêu chữ chi (theo hình xương cá trích)=====
    - 
    =====Sắp xếp (gạch, ngói...) theo kiểu chữ chi (theo hình xương cá trích)=====
    =====Sắp xếp (gạch, ngói...) theo kiểu chữ chi (theo hình xương cá trích)=====
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    - 
    =====Sắp xếp theo kiểu chữ chi=====
    =====Sắp xếp theo kiểu chữ chi=====
    - 
    =====(thể dục,thể thao) trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi=====
    =====(thể dục,thể thao) trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    {|align="right"
    +
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N. & v.=====
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A stitch with a zigzag pattern, resembling thepattern of a herring's bones.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====This pattern, or cloth woven init.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Any zigzag pattern, e.g. in building.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Skiing a methodof ascending a slope with the skis pointing outwards.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. a work with a herring-bone stitch. b mark with aherring-bone pattern.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. Skiing ascend a slope using theherring-bone technique.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=herring-bone herring-bone] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=herring-bone herring-bone] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´heriη¸boun/

    Thông dụng

    Danh từ

    Kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu chữ chi (giống hình xương cá trích)
    (kiến trúc) cách xếp (gạch, ngói, đá) theo hình chữ chi (giống hình xương cá trích)
    (thể dục,thể thao) kiểu trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải chéo chữ chi; quần áo may bằng vải chéo chữ chi

    Ngoại động từ

    Khâu chữ chi, thêu chữ chi (theo hình xương cá trích)
    Sắp xếp (gạch, ngói...) theo kiểu chữ chi (theo hình xương cá trích)

    Nội động từ

    Sắp xếp theo kiểu chữ chi
    (thể dục,thể thao) trượt tuyết xuống dốc theo đường chữ chi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X