• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác pennonỵ =====Như pennon===== =====Như pendant===== == Từ điển Giao thông & vận tải== ===Nghĩa chuyên ngành=== ===...)
    So với sau →

    05:08, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác pennonỵ

    Như pennon
    Như pendant

    Giao thông & vận tải

    Nghĩa chuyên ngành

    thừng treo (cờ)

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cờ đuôi theo

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Flag, banner, pennon, streamer, banderole, gonfalon, ensign,colours, standard, labarum, Chiefly nautical jack, Nautical andyachting burgee, Technical vexillum: We saw from her pennantthat she was a Spanish frigate.

    Oxford

    N.

    Naut. a tapering flag, esp. that flown at the masthead ofa vessel in commission.
    = PENDANT 3a.
    = PENNON.
    US aflag denoting a sports championship etc. [blend of PENDANT andPENNON]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X