-
(Khác biệt giữa các bản)(thêm nghĩa từ)(thêm nghĩa từ)
Dòng 10: Dòng 10: ::杭頭部 Đầu cọc::杭頭部 Đầu cọc::杭先端 Mũi cọc::杭先端 Mũi cọc+ ::場所打ち込み杭 Cọc khoan nhồi+ ::支持杭 Cọc chịu nén+ ::摩擦杭 Cọc ma sát+ ::引き抜き杭 Cọc kéo nhổ+ ::斜杭 Cọc nghiêng+ ::舫杭 Cọc thuyền+ ::杭基礎 Móng cọc[[Thể_loại:xây dựng]][[Thể_loại:xây dựng]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
