-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: === n === ===== ちそう - [地層] - [ĐỊA TẦNG] ===== :: Phát hiện địa tầng đầu tiên của kỷ nguyên đại trung sinh trong kỷ phấn trắng: 中生代白亜紀...)n (sửa ví dụ)
Dòng 1: Dòng 1: === n ====== n ======== ちそう - [地層] - [ĐỊA TẦNG] ========== ちそう - [地層] - [ĐỊA TẦNG] =====- :: Phát hiện địa tầng đầu tiên của kỷ nguyên đại trung sinh trong kỷ phấn trắng:中生代白亜紀初頭の地層から見つかる+ :: Phát hiện địa tầng đầu tiên của kỷ nguyên đại trung sinh trong kỷ phấn trắng: 中生代白亜紀初頭の地層を見つけた:: Chuyển động tương đối của địa tầng xảy ra dọc theo mặt xếp lớp.: 層理面に沿って起こる地層の相対運動:: Chuyển động tương đối của địa tầng xảy ra dọc theo mặt xếp lớp.: 層理面に沿って起こる地層の相対運動Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
