• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự buôn bán ăn hoa hồng===== =====Tiền hoa hồng===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== ===...)
    So với sau →

    07:30, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự buôn bán ăn hoa hồng
    Tiền hoa hồng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tiền hoa hồng

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    hoa hồng của công ty mua nợ, bao thu
    hoa hồng của người đại lý độc lập
    hoa hồng trung gian (bán hàng)

    Oxford

    N.

    Commission or charges payable to a factor.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X