• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hồ sơ===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hồ sơ===== == Từ điển Kinh tế == ===N...)
    So với sau →

    09:02, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hồ sơ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hồ sơ

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    hồ sơ

    Oxford

    N.

    A set of documents, esp. a collection of information about aperson, event, or subject. [F, so called from the label on theback, f. dos back f. L dorsum]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X