• Revision as of 10:19, ngày 30 tháng 9 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác mnemotechny

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Thuật nhớ

    Toán & tin

    tính dễ nhớ

    Nguồn khác

    Y học

    thuật luyệntrí nhớ

    Oxford

    N.pl.

    (usu. treated as sing.) 1 the art of improving memory.
    A system for this.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X