• Revision as of 14:11, ngày 21 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /'æbətis/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .abatis

    (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    giá gỗ tam giác

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    vật cản
    vật chướng ngại

    Oxford

    N.

    (also abattis) (pl. same; abatises, abattises) hist. adefence made of felled trees with the boughs pointing outwards.
    Abatised adj. [F f. abatre fell: see ABATE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X