• Revision as of 00:43, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´maizəli/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn

    Chuyên ngành

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Stingy, penurious, niggardly, penny-pinching,parsimonious, mean, cheap, cheese-paring, tight, tight-fisted,close, close-fisted, mercenary, avaricious, greedy, covetous,Colloq money-grubbing, Brit mingy, US chintzy: Flynn is toomiserly to lend you a penny.

    Oxford

    Adj.
    Like a miser, niggardly.
    Miserliness n. [MISER]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X