• Revision as of 20:01, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸intəfə´rɔmitə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (vật lý) dụng cụđo giao thoa

    Chuyên ngành

    Y học

    giao thoa kế

    Oxford

    N.
    An instrument for measuring wavelengths etc. by means ofinterference phenomena.
    Interferometric adj.interferometrically adv. interferometry n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X