• Revision as of 03:53, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´sidʒi¸leit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có in hoa, có in hình (đồ gốm)
    (thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    (of pottery) having impressed patterns.
    Bot. havingseal-like marks. [L sigillatus f. sigillum seal dimin. ofsignum sign]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X